Skip to main content
ITU Radiocommunication & Amateur Radio Standard

Morse Code Q-Codes Reference Manual

The complete operational guide to radiotelegraph Q-signals (QTH, QSL, QRM, QRN, QRP, QSY, QRZ, QSK). Explore functional families, question vs statement meanings, live audio playback, and real CW QSO dialogues.

Published July 29, 2026 Last Updated July 29, 2026 6 Min Read
📻

Cài Đặt Bộ Tổng Hợp Âm Thanh Mã Q

Adjust speed & frequency before playing any Q-code audio below.

Tốc Độ (WPM): 20 WPM
Tone Pitch: 600 Hz
🧬 Functional Taxonomy

Mã Q Được Phân Loại Theo Nhóm Chức Năng

Q-codes streamline telegraphic conversations by grouping distinct operational commands into 5 primary operational categories.

📶

Signal Quality & Interference

Report man-made interference, natural atmospheric static, power levels, and fading.

QRM Man-made interference
--.- .-. --
QRN Natural static / noise
--.- .-. -.
QRO Increase transmitter power
--.- .-. ---
QRP Decrease power (≤5 Watts)
--.- .-. .--.
QSB Signal fading / propagation
--.- ... -...
QRK Readability of signal (1-5)
--.- .-. -.-
QSA Signal strength (1-5)
--.- ... .-
🎛️

Frequency & Tuning

Changing dial frequency, checking drift, and coordinating operating channels.

QSY Change frequency to...
--.- ... -.--
QRG Exact operating frequency
--.- .-. --.
QRH Frequency variation / drift
--.- .-. ....
QSU Send / reply on frequency...
--.- ... ..-
📻

Station Status & Traffic

Managing turn-taking, break-in QSK, channel busy status, and time UTC.

QSK Full break-in capability
--.- ... -.-
QRZ Who is calling me?
--.- .-. --..
QRL Frequency in use?
--.- .-. .-..
QRT Cease transmission / off air
--.- .-. -
QRV I am ready to receive
--.- .-. ...-
QTR Exact UTC time is...
--.- - .-.
🗺️

Location & QSL Cards

Exchanging grid locators, geographic positions, and written confirmations.

QTH Geographic location / city
--.- - ....
QSL Acknowledge / QSL card
--.- ... .-..
QRA Station name / callsign
--.- .-. .-
QRB Distance between stations
--.- .-. -...

Speed, Traffic & Weather

Adjusting sending speed, handling telegram count, and weather reports.

QRS Send slower (Morse speed)
--.- .-. ...
QRQ Send faster (Morse speed)
--.- .-. --.-
QTC I have telegram messages
--.- - -.-.
QAM Weather forecast / report
--.- .- --
📊 Master Reference Table

Bảng Mã Q Đầy Đủ (Câu Hỏi vs Trả Lời)

Filter by family or search any Q-code by keyword, meaning, or Morse code dits and dahs.

Q-Code Mã Morse Câu Hỏi (Có ?) Câu Trả Lời / Khẳng Định Danh Mục Âm Thanh
QTH --.- - .... Vị trí của bạn là gì (tọa độ/thành phố)? Vị trí của tôi là [Thành phố / Grid / Tọa độ]. Vị Trí & QSL
QSL --.- ... .-.. Bạn có thể xác nhận đã nhận tin nhắn / thẻ của tôi không? Tôi xác nhận đã nhận / Xác nhận liên lạc (đã gửi thẻ QSL). Vị Trí & QSL
QRM --.- .-. -- Truyền tải của tôi có bị trạm khác làm nhiễu không? Bạn đang bị nhiễu nhân tạo (1=Không, 5=Rất nặng). Tín Hiệu & Nhiễu
QRN --.- .-. -. Bạn có bị ảnh hưởng bởi nhiễu khí quyển tự nhiên không? Tôi đang bị ảnh hưởng bởi nhiễu khí quyển tự nhiên. Tín Hiệu & Nhiễu
QRO --.- .-. --- Tôi có nên tăng công suất máy phát không? Tăng công suất / Đang hoạt động ở công suất cao. Tín Hiệu & Nhiễu
QRP --.- .-. .--. Tôi có nên giảm công suất máy phát không? Giảm công suất / Đang hoạt động ở công suất thấp (≤5 Watt). Tín Hiệu & Nhiễu
QSY --.- ... -.-- Tôi có nên đổi tần số sang [kHz/MHz] không? Đổi tần số phát sang [kHz/MHz]. Tần Số
QRZ --.- .-. --.. Ai đang gọi tôi? Bạn đang được gọi bởi [Hô hiệu] trên tần số [kHz]. Trạm & Lưu Lượng
QSK --.- ... -.- Bạn có thể nghe tôi giữa các tín hiệu của bạn không (ngắt nhịp đầy đủ)? Tôi có thể nghe bạn giữa các tín hiệu của tôi (chế độ QSK). Trạm & Lưu Lượng
QRL --.- .-. .-.. Tần số này có đang bận / được sử dụng không? Tần số này đang bận. Vui lòng không làm nhiễu. Trạm & Lưu Lượng
QRT --.- .-. - Tôi có nên ngừng phát sóng không? Ngừng phát sóng / Đang tắt trạm ngay. Trạm & Lưu Lượng
QRV --.- .-. ...- Bạn đã sẵn sàng nhận chưa? Tôi sẵn sàng nhận tín hiệu truyền của bạn. Trạm & Lưu Lượng
QSB --.- ... -... Tín hiệu của tôi có bị trôi/suy giảm không? Tín hiệu của bạn đang bị suy giảm (suy hao QSB). Tín Hiệu & Nhiễu
QRS --.- .-. ... Tôi có nên phát chậm hơn không? Phát chậm hơn (ví dụ: QRS 12 WPM). Tốc Độ & Điều Khiển
QRQ --.- .-. --.- Tôi có nên phát nhanh hơn không? Phát nhanh hơn (tăng tốc độ). Tốc Độ & Điều Khiển
QTR --.- - .-. Giờ UTC chính xác là mấy giờ? Giờ chính xác là [HHMM] UTC. Trạm & Lưu Lượng
QRA --.- .-. .- Tên / hô hiệu trạm của bạn là gì? Tên trạm của tôi là [Hô hiệu]. Vị Trí & QSL
QRG --.- .-. --. Bạn có thể cho tôi biết tần số chính xác không? Tần số chính xác của bạn là [kHz/MHz]. Tần Số
QRH --.- .-. .... Tần số của tôi có bị lệch không? Tần số của bạn bị lệch / không ổn định. Tần Số
QSU --.- ... ..- Tôi có nên phát hoặc trả lời trên tần số này không? Phát hoặc trả lời trên tần số này [hoặc kHz]. Tần Số
QRK --.- .-. -.- Độ rõ tín hiệu của tôi như thế nào? Độ rõ tín hiệu của bạn là (1=Không đọc được, 5=Hoàn hảo). Tín Hiệu & Nhiễu
QSA --.- ... .- Độ mạnh tín hiệu của tôi như thế nào? Độ mạnh tín hiệu của bạn là (1=Hầu như không nghe, 5=Rất tốt). Tín Hiệu & Nhiễu
QTC --.- - -.-. Bạn có bao nhiêu điện văn cần gửi? Tôi có [Số lượng] điện văn cho bạn. Tốc Độ & Điều Khiển
QRB --.- .-. -... Khoảng cách ước tính giữa hai trạm là bao nhiêu? Khoảng cách giữa hai trạm là [NM/km]. Vị Trí & QSL
QAM --.- .- -- Bản tin thời tiết mới nhất là gì? Báo cáo thời tiết cho [Địa điểm] là [Báo cáo]. Tốc Độ & Điều Khiển
📖 Operational Guide

Understanding Q-Codes in Practical Telegraphy

Q-codes were developed under international radio regulations (ITU) to bridge language barriers across international maritime shipping and telegraph networks. Here are the core operational rules every CW operator needs to master.

1

Question vs. Answer Paradigm

Every Q-code operates as a dual-purpose shorthand. Sending QTH? asks "What is your location?". Sending QTH DALLAS answers "My location is Dallas". Never omit the question mark when inquiring!

2

QRM vs. QRN Distinction

A common beginner error is confusing QRM and QRN. Remember: M in QRM stands for Man-made (other transmitters, power line buzzers). N in QRN stands for Natural / Noise (lightning static).

3

QRP Low-Power Culture

Sending QRP signifies operating at 5 Watts RF output or lower. QRP operators often append /QRP to their callsign (e.g., W1AW/QRP) to highlight the accomplishment of long-distance contacts on minimal power.

⚠️ The Mandatory QRL? Frequency Check Protocol

Before making any CQ call or tuning a transmitter on an apparently clear frequency, standard radio etiquette requires you to send:

QRL? DE W1AW

If another station is using the frequency (or listening for weak signals), they will immediately respond with C (Yes), R, or QRL. If you hear no reply after waiting 5 seconds, you may proceed with your transmission.

📻 Practical Radio Exchange

Mô Phỏng Cuộc Hội Thoại QSO CW Bằng Mã Q

Dưới đây là một cuộc liên lạc Morse thực tế trên băng tần 40m giữa trạm W1AW và K6K minh họa việc sử dụng mã Q thực tế.

BƯỚC 1: Trạm W1AW kiểm tra tần số và gọi CQ 02:15 UTC
QRL? DE W1AW
CQ CQ CQ DE W1AW W1AW K

Ý nghĩa: "Tần số có đang bận không? Đây là W1AW. Gọi tất cả các trạm, đây là W1AW, xin mời trả lời."

BƯỚC 2: Trạm K6K trả lời W1AW 02:16 UTC
W1AW DE K6K K6K KN

Ý nghĩa: "W1AW, đây là K6K. Tôi đang gọi đích danh bạn, vui lòng trả lời."

STEP 3: W1AW gives signal report & location using QTH & QRP 02:17 UTC
K6K DE W1AW = UR RST 599 599 = QTH NEWINGTON CT = RIG HR IS 5W QRP = QSL VIA BURO? BK

Meaning: "K6K from W1AW. Your signal report is 599 (Perfect). My location (QTH) is Newington, CT. My power is 5 Watts (QRP). Will you exchange QSL cards via the bureau? Over."

STEP 4: K6K reports QRM interference and requests QSY 02:18 UTC
BK R ALL OK = QRM HR FM LOCAL STN = QSY UP 2 KHZ? BK

Meaning: "Received all solid. I have man-made interference (QRM) here from a local station. Shall we change frequency (QSY) up 2 kHz? Back to you."

STEP 5: W1AW agrees to QSY and closes contact 02:19 UTC
BK R QSY 7032 KHZ = FB QSO 73 TU DE W1AW SK

Meaning: "Received, moving frequency to 7032 kHz. Fine business QSO, 73 (Best regards), thank you from W1AW. End of contact (SK)."

❓ Standard Clarifications

Frequently Asked Questions about Morse Q-Codes

What does Q-code stand for?

The "Q" in Q-codes signifies that all codes in the international radiotelegraph series begin with the letter Q (QAA through QZY). They were designed so that no standard English word or callsign prefix could be confused with an operating code.

Are Q-codes used in voice (SSB/FM) radio too?

Yes! Although invented for Morse telegraphy, many Q-codes (such as QTH for location, QSL for confirmation, and QSY for changing frequency) have become universal jargon across amateur radio phone (voice) and digital modes.

What is a QSL Card?

A QSL card is a written or digital postcard sent between radio operators confirming a successful two-way contact. It stems directly from the code QSL ("I acknowledge receipt").

What range of Q-codes is reserved for Amateur Radio?

Under ITU regulations, the block QRA to QUZ is assigned to general radiocommunication services, including maritime and amateur radio, while QAA to QNZ is allocated to aeronautical services.

Want to translate secret messages, practice Morse code, or check technical ITU standards? Explore our interactive tools and reference guides: